Động từ bất quy tắc WET V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của WET (Nguyên thể - Infinitive của WET), V2 của WET (quá khứ đơn - Simple Past của WET) và V3 của WET (quá khứ phân từ - Past Participle của WET). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ wet
Làm ướt
Cách chia động từ bất quy tắc wet
| Động từ nguyên thể | Wet |
| Quá khứ | Wet/Wetted |
| Quá khứ phân từ | Wet/Wetted |
| Ngôi thứ ba số ít | Wets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Wetting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc wet
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc wet trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |