Động từ bất quy tắc FORECAST V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FORECAST (Nguyên thể - Infinitive của FORECAST), V2 của FORECAST (quá khứ đơn - Simple Past của FORECAST) và V3 của FORECAST (quá khứ phân từ - Past Participle của FORECAST). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ forecast
Dự đoán, dự báo
Cách chia động từ bất quy tắc forecast
| Động từ nguyên thể | Forecast |
| Quá khứ | Forecast/Forecasted |
| Quá khứ phân từ | Forecast/Forecasted |
| Ngôi thứ ba số ít | Forecasts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Forecasting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc forecast
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc forecast trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ forecast
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ forecast
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ forecast ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ forecast ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The meteorologist _____ the weather for tomorrow.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They do not _____ the outcome of the project.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He forecasted that it will rain tomorrow.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: She do not forecast accurately.
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |