Động từ bất quy tắc BUST V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của BUST (Nguyên thể - Infinitive của BUST), V2 của BUST (quá khứ đơn - Simple Past của BUST) và V3 của BUST (quá khứ phân từ - Past Participle của BUST). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ bust
Đập vỡ
Cách chia động từ bất quy tắc bust
| Động từ nguyên thể | Bust |
| Quá khứ | Bust |
| Quá khứ phân từ | Bust |
| Ngôi thứ ba số ít | Busts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Busting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc bust
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc bust trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ bust
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ bust
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ bust ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ bust ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The police _____ the door to get inside.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: He does not _____ the rules during the game.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: She have busted the records this year.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: They did not bust any other car last night.
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |