Động từ bất quy tắc SHUT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SHUT (Nguyên thể - Infinitive của SHUT), V2 của SHUT (quá khứ đơn - Simple Past của SHUT) và V3 của SHUT (quá khứ phân từ - Past Participle của SHUT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ shut
Đóng, khép, đậy, ngậm
Cách chia động từ bất quy tắc shut
| Động từ nguyên thể | Shut |
| Quá khứ | Shut |
| Quá khứ phân từ | Shut |
| Ngôi thứ ba số ít | Shuts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Shutting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc shut
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc shut trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |