Động từ bất quy tắc BET V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của BET (Nguyên thể - Infinitive của BET), V2 của BET (quá khứ đơn - Simple Past của BET) và V3 của BET (quá khứ phân từ - Past Participle của BET). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ bet
Đánh cược
Cách chia động từ bất quy tắc bet
| Động từ nguyên thể | Bet |
| Quá khứ | Bet |
| Quá khứ phân từ | Bet |
| Ngôi thứ ba số ít | Bets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Betting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc bet
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc bet trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ bet
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ bet
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ bet ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ bet ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: She _____ on the match last night.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They do not _____ on sports events.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He betted his savings on the game.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: They do not bets on horse racing.
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |