Động từ bất quy tắc CAST V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của CAST (Nguyên thể - Infinitive của CAST), V2 của CAST (quá khứ đơn - Simple Past của CAST) và V3 của CAST (quá khứ phân từ - Past Participle của CAST). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ cast
Quăng, ném
Cách chia động từ bất quy tắc cast
| Động từ nguyên thể | Cast |
| Quá khứ | Cast |
| Quá khứ phân từ | Cast |
| Ngôi thứ ba số ít | Casts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Casting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc cast
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc cast trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ cast
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ cast
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ cast ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ cast ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: She _____ the spell successfully yesterday.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They do not _____ the movie very often.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He have cast a new play last month.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: They did not casted the votes yesterday.
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |