Động từ bất quy tắc SPREAD V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SPREAD (Nguyên thể - Infinitive của SPREAD), V2 của SPREAD (quá khứ đơn - Simple Past của SPREAD) và V3 của SPREAD (quá khứ phân từ - Past Participle của SPREAD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ spread
Bày đồ ăn trên bàn
Lan truyền, truyền bá
Trải, căng ra, giăng ra
Cách chia động từ bất quy tắc spread
| Động từ nguyên thể | Spread |
| Quá khứ | Spread |
| Quá khứ phân từ | Spread |
| Ngôi thứ ba số ít | Spreads |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Spreading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc spread
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc spread trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |