Động từ bất quy tắc KNIT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của KNIT (Nguyên thể - Infinitive của KNIT), V2 của KNIT (quá khứ đơn - Simple Past của KNIT) và V3 của KNIT (quá khứ phân từ - Past Participle của KNIT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ knit
Đan (len, sợi, ...)
Cách chia động từ bất quy tắc knit
| Động từ nguyên thể | Knit |
| Quá khứ | Knit/Knitted |
| Quá khứ phân từ | Knit/Knitted |
| Ngôi thứ ba số ít | Knits |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Knitting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc knit
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc knit trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |