Động từ bất quy tắc UPSET V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UPSET (Nguyên thể - Infinitive của UPSET), V2 của UPSET (quá khứ đơn - Simple Past của UPSET) và V3 của UPSET (quá khứ phân từ - Past Participle của UPSET). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ upset
Làm khó chịu, làm bối rối
Cách chia động từ bất quy tắc upset
| Động từ nguyên thể | Upset |
| Quá khứ | Upset |
| Quá khứ phân từ | Upset |
| Ngôi thứ ba số ít | Upsets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Upsetting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc upset
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc upset trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |