Động từ bất quy tắc COST V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của COST (Nguyên thể - Infinitive của COST), V2 của COST (quá khứ đơn - Simple Past của COST) và V3 của COST (quá khứ phân từ - Past Participle của COST). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ cost
Giá
Chi phí, tốn
Cách chia động từ bất quy tắc cost
| Động từ nguyên thể | Cost |
| Quá khứ | Cost |
| Quá khứ phân từ | Cost |
| Ngôi thứ ba số ít | Costs |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Costing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc cost
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc cost trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ cost
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ cost
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ cost ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ cost ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The book _____ me a lot of money.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They do not _____ much for their tickets.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: The car costed too much for us.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: They did not costed a lot last year.
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |