Động từ bất quy tắc WED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của WED (Nguyên thể - Infinitive của WED), V2 của WED (quá khứ đơn - Simple Past của WED) và V3 của WED (quá khứ phân từ - Past Participle của WED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ wed
Kết hôn, cưới
Cách chia động từ bất quy tắc wed
| Động từ nguyên thể | Wed |
| Quá khứ | Wed/Wedded |
| Quá khứ phân từ | Wed/Wedded |
| Ngôi thứ ba số ít | Weds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Wedding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc wed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc wed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |