BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc WEND V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của WEND (Nguyên thể - Infinitive của WEND), V2 của WEND (quá khứ đơn - Simple Past của WEND) và V3 của WEND (quá khứ phân từ - Past Participle của WEND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ wend

Cách chia động từ bất quy tắc wend

Động từ nguyên thể Wend
Quá khứ Wended/Went
Quá khứ phân từ Wended/Went
Ngôi thứ ba số ít Wends
Hiện tại phân từ/Danh động từ Wending

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc wend

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc wend trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bend Bent Bent
Build Built Built
Lend Lent Lent
Send Sent Sent
Spend Spent Spent