Động từ bất quy tắc BID V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của BID (Nguyên thể - Infinitive của BID), V2 của BID (quá khứ đơn - Simple Past của BID) và V3 của BID (quá khứ phân từ - Past Participle của BID). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ bid
Đặt giá (cho một cái gì đó)
Thầu (Mỹ)
Cách chia động từ bất quy tắc bid
| Động từ nguyên thể | Bid |
| Quá khứ | Bid/Bade |
| Quá khứ phân từ | Bid/Bidden |
| Ngôi thứ ba số ít | Bids |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Bidding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc bid
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc bid trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ bid
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ bid
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ bid ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ bid ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: She _____ him to come to the party.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They do not _____ for the auction tonight.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He bidded a high price for the painting.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: They did not bade for the items in the auction.
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |