Động từ bất quy tắc SWEAT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SWEAT (Nguyên thể - Infinitive của SWEAT), V2 của SWEAT (quá khứ đơn - Simple Past của SWEAT) và V3 của SWEAT (quá khứ phân từ - Past Participle của SWEAT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ sweat
Chảy, đổ, toát (mồ hôi)
Cách chia động từ bất quy tắc sweat
| Động từ nguyên thể | Sweat |
| Quá khứ | Sweat/Sweated |
| Quá khứ phân từ | Sweat/Sweated |
| Ngôi thứ ba số ít | Sweats |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Sweating |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc sweat
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc sweat trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |