Động từ bất quy tắc CUT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của CUT (Nguyên thể - Infinitive của CUT), V2 của CUT (quá khứ đơn - Simple Past của CUT) và V3 của CUT (quá khứ phân từ - Past Participle của CUT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ cut
Cắt (bằng dao hoặc công cụ khác)
Giảm, hạ (giá), cắt bớt (một bài nói chuyện...)
Cắt nhau, giao nhau (hai đường thẳng, ...)
Cách chia động từ bất quy tắc cut
| Động từ nguyên thể | Cut |
| Quá khứ | Cut |
| Quá khứ phân từ | Cut |
| Ngôi thứ ba số ít | Cuts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Cutting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc cut
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc cut trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ cut
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ cut
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ cut ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ cut ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: She _____ the paper with scissors.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They do not _____ the fabric for the dress.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He cutted the wood yesterday.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: She does not cuts the vegetables.
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |