Động từ bất quy tắc SLIT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SLIT (Nguyên thể - Infinitive của SLIT), V2 của SLIT (quá khứ đơn - Simple Past của SLIT) và V3 của SLIT (quá khứ phân từ - Past Participle của SLIT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ slit
Rọc, chẻ, cắt
Cách chia động từ bất quy tắc slit
| Động từ nguyên thể | Slit |
| Quá khứ | Slit |
| Quá khứ phân từ | Slit |
| Ngôi thứ ba số ít | Slits |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Slitting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc slit
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc slit trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |