Động từ bất quy tắc QUIT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của QUIT (Nguyên thể - Infinitive của QUIT), V2 của QUIT (quá khứ đơn - Simple Past của QUIT) và V3 của QUIT (quá khứ phân từ - Past Participle của QUIT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ quit
Bỏ, rời, buông
Cách chia động từ bất quy tắc quit
| Động từ nguyên thể | Quit |
| Quá khứ | Quit |
| Quá khứ phân từ | Quit |
| Ngôi thứ ba số ít | Quits |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Quitting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc quit
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc quit trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |