Động từ bất quy tắc PUT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của PUT (Nguyên thể - Infinitive của PUT), V2 của PUT (quá khứ đơn - Simple Past của PUT) và V3 của PUT (quá khứ phân từ - Past Participle của PUT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ put
Đặt, để (tại vị trí cụ thể)
Cách chia động từ bất quy tắc put
| Động từ nguyên thể | Put |
| Quá khứ | Put |
| Quá khứ phân từ | Put |
| Ngôi thứ ba số ít | Puts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Putting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc put
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc put trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Input | Input/Inputted | Input/Inputted |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |