Động từ bất quy tắc INPUT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của INPUT (Nguyên thể - Infinitive của INPUT), V2 của INPUT (quá khứ đơn - Simple Past của INPUT) và V3 của INPUT (quá khứ phân từ - Past Participle của INPUT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ input
Nhập dữ liệu cho máy tính
Cách chia động từ bất quy tắc input
| Động từ nguyên thể | Input |
| Quá khứ | Input/Inputted |
| Quá khứ phân từ | Input/Inputted |
| Ngôi thứ ba số ít | Inputs |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Inputting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc input
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc input trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bet | Bet | Bet |
| Bid | Bid/Bade | Bid/Bidden |
| Broadcast | Broadcast/Broadcasted | Broadcast/Broadcasted |
| Burst | Burst | Burst |
| Bust | Bust | Bust |
| Cast | Cast | Cast |
| Cost | Cost | Cost |
| Cut | Cut | Cut |
| Fit | Fit/Fitted | Fit/Fitted |
| Forecast | Forecast/Forecasted | Forecast/Forecasted |
| Hit | Hit | Hit |
| Hurt | Hurt | Hurt |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted |
| Let | Let | Let |
| Miswed | Miswed/Miswedded | Miswed/Miswedded |
| Preset | Preset | Preset |
| Put | Put | Put |
| Quit | Quit | Quit |
| Read | Read | Read |
| Rid | Rid/Ridded | Rid/Ridded |
| Set | Set | Set |
| Shed | Shed | Shed |
| Shut | Shut | Shut |
| Slit | Slit | Slit |
| Split | Split | Split |
| Spread | Spread | Spread |
| Sublet | Sublet | Sublet |
| Sweat | Sweat/Sweated | Sweat/Sweated |
| Thrust | Thrust | Thrust |
| Upset | Upset | Upset |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted |