Động từ bất quy tắc WEEP V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của WEEP (Nguyên thể - Infinitive của WEEP), V2 của WEEP (quá khứ đơn - Simple Past của WEEP) và V3 của WEEP (quá khứ phân từ - Past Participle của WEEP). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ weep
Khóc, khóc than
Cách chia động từ bất quy tắc weep
| Động từ nguyên thể | Weep |
| Quá khứ | Wept |
| Quá khứ phân từ | Wept |
| Ngôi thứ ba số ít | Weeps |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Weeping |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc weep
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc weep trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Creep | Crept | Crept |
| Keep | Kept | Kept |
| Sleep | Slept | Slept |