BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc WEAVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của WEAVE (Nguyên thể - Infinitive của WEAVE), V2 của WEAVE (quá khứ đơn - Simple Past của WEAVE) và V3 của WEAVE (quá khứ phân từ - Past Participle của WEAVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ weave

Cách chia động từ bất quy tắc weave

Động từ nguyên thể Weave
Quá khứ Wove
Quá khứ phân từ Woven
Ngôi thứ ba số ít Weaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Weaving

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc weave

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc weave trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Awake Awoke Awoken
Break Broke Broken
Choose Chose Chosen
Freeze Froze Frozen
Speak Spoke Spoken
Steal Stole Stolen
Tread Trod Trodden
Wake Woke Woken