BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc SWEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của SWEAR (Nguyên thể - Infinitive của SWEAR), V2 của SWEAR (quá khứ đơn - Simple Past của SWEAR) và V3 của SWEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của SWEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ swear

Cách chia động từ bất quy tắc swear

Động từ nguyên thể Swear
Quá khứ Swore
Quá khứ phân từ Sworn
Ngôi thứ ba số ít Swears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Swearing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc swear

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc swear trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bear Bore Born/Borne
Shear Shore/Sheared Shorn/Sheared
Tear Tore Torn
Wear Wore Worn