Động từ bất quy tắc SPOON-FEED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SPOON-FEED (Nguyên thể - Infinitive của SPOON-FEED), V2 của SPOON-FEED (quá khứ đơn - Simple Past của SPOON-FEED) và V3 của SPOON-FEED (quá khứ phân từ - Past Participle của SPOON-FEED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ spoon-feed
Nhồi nhét, dạy quá nhiều
Cách chia động từ bất quy tắc spoon-feed
| Động từ nguyên thể | Spoon-feed |
| Quá khứ | Spoon-fed |
| Quá khứ phân từ | Spoon-fed |
| Ngôi thứ ba số ít | Spoon-feeds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Spoon-feeding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc spoon-feed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc spoon-feed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}