Động từ bất quy tắc SIGHT-READ V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SIGHT-READ (Nguyên thể - Infinitive của SIGHT-READ), V2 của SIGHT-READ (quá khứ đơn - Simple Past của SIGHT-READ) và V3 của SIGHT-READ (quá khứ phân từ - Past Participle của SIGHT-READ). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ sight-read
Chơi hoặc hát (một bản nhạc) mà không cần nghiên cứu hoặc học tập trước
Cách chia động từ bất quy tắc sight-read
| Động từ nguyên thể | Sight-read |
| Quá khứ | Sight-read |
| Quá khứ phân từ | Sight-read |
| Ngôi thứ ba số ít | Sight-reads |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Sight-reading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc sight-read
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc sight-read trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}