BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc SHRIVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của SHRIVE (Nguyên thể - Infinitive của SHRIVE), V2 của SHRIVE (quá khứ đơn - Simple Past của SHRIVE) và V3 của SHRIVE (quá khứ phân từ - Past Participle của SHRIVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ shrive

Cách chia động từ bất quy tắc shrive

Động từ nguyên thể Shrive
Quá khứ Shrived/Shrove
Quá khứ phân từ Shriven
Ngôi thứ ba số ít Shrives
Hiện tại phân từ/Danh động từ Shriving

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc shrive

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc shrive trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự