Động từ bất quy tắc BESTREW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của BESTREW (Nguyên thể - Infinitive của BESTREW), V2 của BESTREW (quá khứ đơn - Simple Past của BESTREW) và V3 của BESTREW (quá khứ phân từ - Past Participle của BESTREW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ bestrew
Rắc, rải, vãi
Cách chia động từ bất quy tắc bestrew
| Động từ nguyên thể | Bestrew |
| Quá khứ | Bestrewed |
| Quá khứ phân từ | Bestrewn/Bestrewed |
| Ngôi thứ ba số ít | Bestrews |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Bestrewing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc bestrew
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc bestrew trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ bestrew
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ bestrew
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ bestrew ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ bestrew ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The flowers were _____ over the garden.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: She does not _____ the papers all over the table.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: They bestrewed the road with flowers.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: She does not bestrewed the house.