Động từ bất quy tắc REPROVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của REPROVE (Nguyên thể - Infinitive của REPROVE), V2 của REPROVE (quá khứ đơn - Simple Past của REPROVE) và V3 của REPROVE (quá khứ phân từ - Past Participle của REPROVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ reprove
Chứng minh lại
Cách chia động từ bất quy tắc reprove
| Động từ nguyên thể | Re-prove |
| Quá khứ | Re-proved |
| Quá khứ phân từ | Re-proven/Re-proved |
| Ngôi thứ ba số ít | Re-proves |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Re-proving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc reprove
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc reprove trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Melt | Melted | Molten/Melted |
| Prove | Proved | Proven/Proved |
| Rive | Rived | Riven/Rived |
| Shave | Shaved | Shaved/Shaven |
| Swell | Swelled | Swollen |