Động từ bất quy tắc SUNBURN V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SUNBURN (Nguyên thể - Infinitive của SUNBURN), V2 của SUNBURN (quá khứ đơn - Simple Past của SUNBURN) và V3 của SUNBURN (quá khứ phân từ - Past Participle của SUNBURN). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ sunburn
Làm sạm nắng
Cách chia động từ bất quy tắc sunburn
| Động từ nguyên thể | Sunburn |
| Quá khứ | Sunburned/Sunburnt |
| Quá khứ phân từ | Sunburned/Sunburnt |
| Ngôi thứ ba số ít | Sunburns |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Sunburning |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc sunburn
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc sunburn trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Burn | Burnt/Burned | Burnt/Burned |
| Clap | Clapped/Clapt | Clapped/Clapt |
| Dream | Dreamt/Dreamed | Dreamt/Dreamed |
| Kneel | Knelt/Kneeled | Knelt/Kneeled |
| Lean | Leant/Leaned | Leant/Leaned |
| Leap | Leapt/Leaped | Leapt/Leaped |
| Learn | Learned/Learnt | Learned/Learnt |
| Smell | Smelled/Smelt | Smelled/Smelt |
| Spell | Spelled/Spelt | Spelled/Spelt |
| Spill | Spilled/Spilt | Spilled/Spilt |
| Spoil | Spoiled/Spoilt | Spoiled/Spoilt |
| Strip | Stripped/Stript | Stripped/Stript |
| Sweep | Swept/Sweeped | Swept/Sweeped |
| Vex | Vexed/Vext | Vexed/Vext |