Động từ bất quy tắc STRIP V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của STRIP (Nguyên thể - Infinitive của STRIP), V2 của STRIP (quá khứ đơn - Simple Past của STRIP) và V3 của STRIP (quá khứ phân từ - Past Participle của STRIP). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ strip
Lột, lột trần, cởi (quần áo)
Làm trờn răng (ốc vít, ...)
Cách chia động từ bất quy tắc strip
| Động từ nguyên thể | Strip |
| Quá khứ | Stript/Stripped |
| Quá khứ phân từ | Stript/Stripped |
| Ngôi thứ ba số ít | Strips |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Stripping |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc strip
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc strip trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Burn | Burnt/Burned | Burnt/Burned |
| Clap | Clapped/Clapt | Clapped/Clapt |
| Dream | Dreamt/Dreamed | Dreamt/Dreamed |
| Kneel | Knelt/Kneeled | Knelt/Kneeled |
| Lean | Leant/Leaned | Leant/Leaned |
| Leap | Leapt/Leaped | Leapt/Leaped |
| Learn | Learned/Learnt | Learned/Learnt |
| Smell | Smelled/Smelt | Smelled/Smelt |
| Spell | Spelled/Spelt | Spelled/Spelt |
| Spill | Spilled/Spilt | Spilled/Spilt |
| Spoil | Spoiled/Spoilt | Spoiled/Spoilt |
| Sunburn | Sunburned/Sunburnt | Sunburned/Sunburnt |
| Sweep | Swept/Sweeped | Swept/Sweeped |
| Vex | Vexed/Vext | Vexed/Vext |