Động từ bất quy tắc TREAD V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của TREAD (Nguyên thể - Infinitive của TREAD), V2 của TREAD (quá khứ đơn - Simple Past của TREAD) và V3 của TREAD (quá khứ phân từ - Past Participle của TREAD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ tread
Bước lên, dẫm lên
Cách chia động từ bất quy tắc tread
| Động từ nguyên thể | Tread |
| Quá khứ | Trod |
| Quá khứ phân từ | Trodden |
| Ngôi thứ ba số ít | Treads |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Treading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc tread
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc tread trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Awake | Awoke | Awoken |
| Break | Broke | Broken |
| Choose | Chose | Chosen |
| Freeze | Froze | Frozen |
| Speak | Spoke | Spoken |
| Steal | Stole | Stolen |
| Tread | Trod | Trodden |
| Wake | Woke | Woken |
| Weave | Wove | Woven |