BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc STEAL V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của STEAL (Nguyên thể - Infinitive của STEAL), V2 của STEAL (quá khứ đơn - Simple Past của STEAL) và V3 của STEAL (quá khứ phân từ - Past Participle của STEAL). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ steal

Cách chia động từ bất quy tắc steal

Động từ nguyên thể Steal
Quá khứ Stole
Quá khứ phân từ Stolen
Ngôi thứ ba số ít Steals
Hiện tại phân từ/Danh động từ Stealing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc steal

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc steal trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Awake Awoke Awoken
Break Broke Broken
Choose Chose Chosen
Freeze Froze Frozen
Speak Spoke Spoken
Tread Trod Trodden
Wake Woke Woken
Weave Wove Woven