Động từ bất quy tắc WEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của WEAR (Nguyên thể - Infinitive của WEAR), V2 của WEAR (quá khứ đơn - Simple Past của WEAR) và V3 của WEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của WEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ wear
Mặc (quần áo), đội (mũ)
Cách chia động từ bất quy tắc wear
| Động từ nguyên thể | Wear |
| Quá khứ | Wore |
| Quá khứ phân từ | Worn |
| Ngôi thứ ba số ít | Wears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Wearing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc wear
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc wear trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bear | Bore | Born/Borne |
| Shear | Shore/Sheared | Shorn/Sheared |
| Swear | Swore | Sworn |
| Tear | Tore | Torn |