BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc SPEAK V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của SPEAK (Nguyên thể - Infinitive của SPEAK), V2 của SPEAK (quá khứ đơn - Simple Past của SPEAK) và V3 của SPEAK (quá khứ phân từ - Past Participle của SPEAK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ speak

Cách chia động từ bất quy tắc speak

Động từ nguyên thể Speak
Quá khứ Spoke
Quá khứ phân từ Spoken
Ngôi thứ ba số ít Speaks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Speaking

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc speak

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc speak trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Awake Awoke Awoken
Break Broke Broken
Choose Chose Chosen
Freeze Froze Frozen
Steal Stole Stolen
Tread Trod Trodden
Wake Woke Woken
Weave Wove Woven