Động từ bất quy tắc WAKE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của WAKE (Nguyên thể - Infinitive của WAKE), V2 của WAKE (quá khứ đơn - Simple Past của WAKE) và V3 của WAKE (quá khứ phân từ - Past Participle của WAKE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ wake
Ngủ dậy, thức dậy
Đánh thức
Cách chia động từ bất quy tắc wake
| Động từ nguyên thể | Wake |
| Quá khứ | Woke |
| Quá khứ phân từ | Woken |
| Ngôi thứ ba số ít | Wakes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Waking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc wake
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc wake trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Awake | Awoke | Awoken |
| Break | Broke | Broken |
| Choose | Chose | Chosen |
| Freeze | Froze | Frozen |
| Speak | Spoke | Spoken |
| Steal | Stole | Stolen |
| Tread | Trod | Trodden |
| Weave | Wove | Woven |