Động từ bất quy tắc WAYLAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của WAYLAY (Nguyên thể - Infinitive của WAYLAY), V2 của WAYLAY (quá khứ đơn - Simple Past của WAYLAY) và V3 của WAYLAY (quá khứ phân từ - Past Participle của WAYLAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ waylay
Mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt)
Cách chia động từ bất quy tắc waylay
| Động từ nguyên thể | Waylay |
| Quá khứ | Waylaid |
| Quá khứ phân từ | Waylaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Waylays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Waylaying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc waylay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc waylay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}