Động từ bất quy tắc STAVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của STAVE (Nguyên thể - Infinitive của STAVE), V2 của STAVE (quá khứ đơn - Simple Past của STAVE) và V3 của STAVE (quá khứ phân từ - Past Participle của STAVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ stave
Đục thủng, làm thủng (thùng, tàu)
Làm bẹp (hộp, mũ)
Ghép ván để làm (thùng rượu)
Ép (kim loại) cho chắc
Cách chia động từ bất quy tắc stave
| Động từ nguyên thể | Stave |
| Quá khứ | Staved/Stove |
| Quá khứ phân từ | Staved/Stove |
| Ngôi thứ ba số ít | Staves |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Staving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc stave
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc stave trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}