Động từ bất quy tắc SHRINK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SHRINK (Nguyên thể - Infinitive của SHRINK), V2 của SHRINK (quá khứ đơn - Simple Past của SHRINK) và V3 của SHRINK (quá khứ phân từ - Past Participle của SHRINK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ shrink
Co lại, rút lại, ...
Cách chia động từ bất quy tắc shrink
| Động từ nguyên thể | Shrink |
| Quá khứ | Shrank |
| Quá khứ phân từ | Shrunk |
| Ngôi thứ ba số ít | Shrinks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Shrinking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc shrink
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc shrink trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Begin | Began | Begun |
| Drink | Drank | Drunk |
| Ring | Rang | Rung |
| Sing | Sang | Sung |
| Sink | Sank | Sunk |
| Spin | Spun/Span | Spun |
| Spring | Sprang | Sprung |
| Stink | Stank | Stunk |
| Swim | Swam | Swum |