Động từ bất quy tắc SINK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SINK (Nguyên thể - Infinitive của SINK), V2 của SINK (quá khứ đơn - Simple Past của SINK) và V3 của SINK (quá khứ phân từ - Past Participle của SINK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ sink
Làm chìm, đánh đắm
Hạ xuống (dưới mực nước)
Đào, khoan (giếng, ...)
Cách chia động từ bất quy tắc sink
| Động từ nguyên thể | Sink |
| Quá khứ | Sank |
| Quá khứ phân từ | Sunk |
| Ngôi thứ ba số ít | Sinks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Sinking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc sink
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc sink trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Begin | Began | Begun |
| Drink | Drank | Drunk |
| Ring | Rang | Rung |
| Shrink | Shrank | Shrunk |
| Sing | Sang | Sung |
| Spin | Spun/Span | Spun |
| Spring | Sprang | Sprung |
| Stink | Stank | Stunk |
| Swim | Swam | Swum |