Động từ bất quy tắc STINK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của STINK (Nguyên thể - Infinitive của STINK), V2 của STINK (quá khứ đơn - Simple Past của STINK) và V3 của STINK (quá khứ phân từ - Past Participle của STINK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ stink
Làm thối um
Cách chia động từ bất quy tắc stink
| Động từ nguyên thể | Stink |
| Quá khứ | Stank |
| Quá khứ phân từ | Stunk |
| Ngôi thứ ba số ít | Stinks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Stinking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc stink
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc stink trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Begin | Began | Begun |
| Drink | Drank | Drunk |
| Ring | Rang | Rung |
| Shrink | Shrank | Shrunk |
| Sing | Sang | Sung |
| Sink | Sank | Sunk |
| Spin | Spun/Span | Spun |
| Spring | Sprang | Sprung |
| Swim | Swam | Swum |