Động từ bất quy tắc RING V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của RING (Nguyên thể - Infinitive của RING), V2 của RING (quá khứ đơn - Simple Past của RING) và V3 của RING (quá khứ phân từ - Past Participle của RING). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ ring
Rung, reo (chuông)
Rung chuông báo hiệu (điện thoại, hẹn giờ)
Cách chia động từ bất quy tắc ring
| Động từ nguyên thể | Ring |
| Quá khứ | Rang |
| Quá khứ phân từ | Rung |
| Ngôi thứ ba số ít | Rings |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Ringing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc ring
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc ring trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Begin | Began | Begun |
| Drink | Drank | Drunk |
| Shrink | Shrank | Shrunk |
| Sing | Sang | Sung |
| Sink | Sank | Sunk |
| Spin | Spun/Span | Spun |
| Spring | Sprang | Sprung |
| Stink | Stank | Stunk |
| Swim | Swam | Swum |