Động từ bất quy tắc SPEND V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SPEND (Nguyên thể - Infinitive của SPEND), V2 của SPEND (quá khứ đơn - Simple Past của SPEND) và V3 của SPEND (quá khứ phân từ - Past Participle của SPEND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ spend
Tiêu sài (tiền bạc)
Sử dụng, tốn (thời gian, năng lượng)
Cách chia động từ bất quy tắc spend
| Động từ nguyên thể | Spend |
| Quá khứ | |
| Quá khứ phân từ | |
| Ngôi thứ ba số ít | Spends |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Spending |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc spend
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc spend trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bend | Bent | Bent |
| Build | Built | Built |
| Lend | Lent | Lent |
| Send | Sent | Sent |
| Wend | Wended/Went | Wended/Went |