Động từ bất quy tắc LEND V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của LEND (Nguyên thể - Infinitive của LEND), V2 của LEND (quá khứ đơn - Simple Past của LEND) và V3 của LEND (quá khứ phân từ - Past Participle của LEND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ lend
Cho vay, cho mượn
Cách chia động từ bất quy tắc lend
| Động từ nguyên thể | Lend |
| Quá khứ | Lent |
| Quá khứ phân từ | Lent |
| Ngôi thứ ba số ít | Lends |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Lending |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc lend
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc lend trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bend | Bent | Bent |
| Build | Built | Built |
| Send | Sent | Sent |
| Spend | Spent | Spent |
| Wend | Wended/Went | Wended/Went |