Động từ bất quy tắc STREW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của STREW (Nguyên thể - Infinitive của STREW), V2 của STREW (quá khứ đơn - Simple Past của STREW) và V3 của STREW (quá khứ phân từ - Past Participle của STREW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ strew
Rải, rắc, vãi
Cách chia động từ bất quy tắc strew
| Động từ nguyên thể | Strew |
| Quá khứ | Strewed |
| Quá khứ phân từ | Strewn/Strewed |
| Ngôi thứ ba số ít | Strews |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Strewing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc strew
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc strew trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}