Động từ bất quy tắc MEET V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của MEET (Nguyên thể - Infinitive của MEET), V2 của MEET (quá khứ đơn - Simple Past của MEET) và V3 của MEET (quá khứ phân từ - Past Participle của MEET). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ meet
Gặp nhau
Gặp gỡ, tụ họp
Cách chia động từ bất quy tắc meet
| Động từ nguyên thể | Meet |
| Quá khứ | Met |
| Quá khứ phân từ | Met |
| Ngôi thứ ba số ít | Meets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Meeting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc meet
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc meet trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bleed | Bled | Bled |
| Breed | Bred | Bred |
| Feed | Fed | Fed |
| Feel | Felt | Felt |
| Speed | Sped/Speeded | Sped/Speeded |