BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc SHEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của SHEAR (Nguyên thể - Infinitive của SHEAR), V2 của SHEAR (quá khứ đơn - Simple Past của SHEAR) và V3 của SHEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của SHEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ shear

Cách chia động từ bất quy tắc shear

Động từ nguyên thể Shear
Quá khứ Shore/Sheared
Quá khứ phân từ Shorn/Sheared
Ngôi thứ ba số ít Shears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Shearing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc shear

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc shear trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bear Bore Born/Borne
Swear Swore Sworn
Tear Tore Torn
Wear Wore Worn