Động từ bất quy tắc TEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của TEAR (Nguyên thể - Infinitive của TEAR), V2 của TEAR (quá khứ đơn - Simple Past của TEAR) và V3 của TEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của TEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ tear
Rách, xé rách
Cách chia động từ bất quy tắc tear
| Động từ nguyên thể | Tear |
| Quá khứ | Tore |
| Quá khứ phân từ | Torn |
| Ngôi thứ ba số ít | Tears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Tearing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc tear
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc tear trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bear | Bore | Born/Borne |
| Shear | Shore/Sheared | Shorn/Sheared |
| Swear | Swore | Sworn |
| Wear | Wore | Worn |