Động từ bất quy tắc LEAVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của LEAVE (Nguyên thể - Infinitive của LEAVE), V2 của LEAVE (quá khứ đơn - Simple Past của LEAVE) và V3 của LEAVE (quá khứ phân từ - Past Participle của LEAVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ leave
Rời đi, bỏ đi, rời bỏ
Cách chia động từ bất quy tắc leave
| Động từ nguyên thể | Leave |
| Quá khứ | Left |
| Quá khứ phân từ | Left |
| Ngôi thứ ba số ít | Leaves |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Leaving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc leave
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc leave trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}