BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc SLEEP V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của SLEEP (Nguyên thể - Infinitive của SLEEP), V2 của SLEEP (quá khứ đơn - Simple Past của SLEEP) và V3 của SLEEP (quá khứ phân từ - Past Participle của SLEEP). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ sleep

Cách chia động từ bất quy tắc sleep

Động từ nguyên thể Sleep
Quá khứ Slept
Quá khứ phân từ Slept
Ngôi thứ ba số ít Sleeps
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sleeping

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc sleep

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc sleep trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Creep Crept Crept
Keep Kept Kept
Weep Wept Wept