Động từ bất quy tắc KEEP V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của KEEP (Nguyên thể - Infinitive của KEEP), V2 của KEEP (quá khứ đơn - Simple Past của KEEP) và V3 của KEEP (quá khứ phân từ - Past Participle của KEEP). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ keep
Giữ (vật)
Giam giữ
Cách chia động từ bất quy tắc keep
| Động từ nguyên thể | Keep |
| Quá khứ | Kept |
| Quá khứ phân từ | Kept |
| Ngôi thứ ba số ít | Keeps |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Keeping |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc keep
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc keep trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Creep | Crept | Crept |
| Sleep | Slept | Slept |
| Weep | Wept | Wept |