Động từ bất quy tắc OVERTAKE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERTAKE (Nguyên thể - Infinitive của OVERTAKE), V2 của OVERTAKE (quá khứ đơn - Simple Past của OVERTAKE) và V3 của OVERTAKE (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERTAKE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overtake
Bắt kịp, vượt (một xe đi khá chậm)
Cách chia động từ bất quy tắc overtake
| Động từ nguyên thể | Overtake |
| Quá khứ | Overtook |
| Quá khứ phân từ | Overtaken |
| Ngôi thứ ba số ít | Overtakes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overtaking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overtake
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overtake trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Forsake | Forsook | Forsaken |
| Mistake | Mistook | Mistaken |
| Shake | Shook | Shaken |
| Take | Took | Taken |
| Undertake | Undertook | Undertaken |